Nghĩa của xe hoa | Babel Free
sɛ˧˧ hwa̰ː˧˩˧Định nghĩa
- Xe hoả.
- Như Xe lửa.
- (Xem từ nguyên 1).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free