HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe hơi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ həːj˧˧]

Định nghĩa

Như ô tô.

Từ tương đương

Bosanski automobil car
Deutsch automobil Automobil Pkw Wagen
Ελληνικά αυτοκίνητο
English automobile automobile automobile car
Español coche
Français auto automobile Automobile voiture
Hrvatski automobil car
Kurdî çar çar
Nederlands auto automobiel vehikel
Português automóvel
Српски automobil car
Türkçe araba
Українська автомобільний
Tiếng Việt ô tô ô-tô

Ví dụ

“Bãi đậu xe hơi của thành phố.”
“Vui quá bạn ơi, mai em vào em đi xe hơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe hơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free