Nghĩa của xe hơi | Babel Free
[sɛ˧˧ həːj˧˧]Định nghĩa
Như ô tô.
Từ tương đương
Ελληνικά
αυτοκίνητο
Español
coche
Galego
automobilístico
Português
automóvel
Türkçe
araba
Українська
автомобільний
Ví dụ
“Bãi đậu xe hơi của thành phố.”
“Vui quá bạn ơi, mai em vào em đi xe hơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free