HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xe hơi

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ həːj˧˧]

Định nghĩa

Như ô tô.

Từ tương đương

Españolcoche
16 more languages

Ví dụ

“Bãi đậu xe hơi của thành phố.”
Vui quá bạn ơi, mai em vào em đi xe hơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe hơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free