Nghĩa của ô-tô | Babel Free
o˧˧ to˧˧Định nghĩa
Xe chạy bằng động cơ để chở hàng hoặc chở người. Xe này luôn mang động cơ theo nó khi di chuyển.
Từ tương đương
Bosanski
automobil
Ελληνικά
αυτοκίνητο
Galego
automobilístico
Hrvatski
automobil
Português
automóvel
Српски
automobil
Türkçe
araba
Українська
автомобільний
Ví dụ
“Ô-tô chở khách đi du lịch.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free