Nghĩa của ô tô | Babel Free
[ʔo˧˧ to˧˧]Định nghĩa
- Phương tiện (xe) chạy bằng bánh (thường có 4 bánh) có chở theo động cơ của chính nó.
- Xe thường có bốn bánh, chạy bằng động cơ trên đường bộ, để chở người hoặc chở hàng.
Từ tương đương
Ελληνικά
αυτοκίνητο
Español
coche
Galego
automobilístico
Português
automóvel
Türkçe
araba
Українська
автомобільний
Ví dụ
“kĩ thuật ô tô”
automotive engineering
“Ô tô bảy chỗ.”
“Bãi đỗ xe ô tô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free