HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ô tô

Danh từ CEFR B2
[ʔo˧˧ to˧˧]

Định nghĩa

  1. Phương tiện (xe) chạy bằng bánh (thường có 4 bánh) có chở theo động cơ của chính nó.
  2. Xe thường có bốn bánh, chạy bằng động cơ trên đường bộ, để chở người hoặc chở hàng.

Từ tương đương

Españolcoche
16 more languages

Ví dụ

“kĩ thuật ô tô”

automotive engineering

“Ô tô bảy chỗ.”
“Bãi đỗ xe ô tô.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ô tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free