ô tô
Định nghĩa
- Phương tiện (xe) chạy bằng bánh (thường có 4 bánh) có chở theo động cơ của chính nó.
- Xe thường có bốn bánh, chạy bằng động cơ trên đường bộ, để chở người hoặc chở hàng.
Từ tương đương
16 more languages
Ví dụ
“kĩ thuật ô tô”
automotive engineering
“Ô tô bảy chỗ.”
“Bãi đỗ xe ô tô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free