HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ô tô | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔo˧˧ to˧˧]/

Định nghĩa

  1. Phương tiện (xe) chạy bằng bánh (thường có 4 bánh) có chở theo động cơ của chính nó.
  2. Xe thường có bốn bánh, chạy bằng động cơ trên đường bộ, để chở người hoặc chở hàng.

Từ tương đương

English automobile car

Ví dụ

“kĩ thuật ô tô”

automotive engineering

“Ô tô bảy chỗ.”
“Bãi đỗ xe ô tô.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ô tô used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course