Nghĩa của ô-tô ray | Babel Free
o˧˧ to˧˧ zaj˧˧Định nghĩa
Xe hơi chạy trên đường sắt.
Ví dụ
“Chiếc ô-tô ray chạy trên đường sắt được các kỹ sư người Anh cải tiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free