HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xe gắn máy

Danh từ CEFR C1
[sɛ˧˧ ɣan˧˦ maj˧˦]

Định nghĩa

Xe hai bánh hoặc ba bánh có gắn động cơ; một số cũng có thể dùng sức người đạp đi được.

Từ tương đương

1 more languages
Kurdîbike

Ví dụ

“Đi xe gắn máy phải đội mũ bảo hiểm.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe gắn máy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free