HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xăm

Động từ CEFR B1 Frequent
[sam˧˧]

Định nghĩa

  1. Dùng kim, dùng mũi nhọn mà xiên.
  2. Dùng kim châm vào da người cho thành hình rồi bôi thuốc hoặc mực.
  3. Thăm dò, tìm kiếm chỗ ngầm, ẩn giấu.

Từ tương đương

Englishtattoo
Françaistattoo
13 more languages

Ví dụ

“hình xăm”

a tattoo

“Xăm gừng.”
“Xăm mứt.”
“Xăm nát quả cam.”
“Người Chàm có tục xăm mình .”
“Ngực hắn xăm đầy những hình quái gở.”
“Xăm đúng hầm bí mật.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xăm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free