Nghĩa của xâm hại | Babel Free
[səm˧˧ haːj˧˨ʔ]Định nghĩa
Xâm phạm đến khiến cho bị tổn hại.
Ví dụ
“Rừng ngập mặn bị xâm hại.”
“Bị xâm hại đến thân thể.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free