HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xâm lược

Động từ CEFR B2
[səm˧˧ lɨək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Xâm chiếm lãnh thổ, cướp đoạt chủ quyền của nước khác bằng vũ lực hoặc bằng các thủ đoạn chính trị, kinh tế.

Từ tương đương

Englishinvade

Ví dụ

“Chiến tranh xâm lược.”
“Dã tâm xâm lược.”
“Quét hết quân xâm lược.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xâm lược được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free