xâm lược
Định nghĩa
Xâm chiếm lãnh thổ, cướp đoạt chủ quyền của nước khác bằng vũ lực hoặc bằng các thủ đoạn chính trị, kinh tế.
Từ tương đương
Englishinvade
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free