Nghĩa của xâm lấn | Babel Free
[səm˧˧ lən˧˦]Định nghĩa
Chiếm dần đất đai, lãnh thổ của người khác ở cạnh mình.
Từ tương đương
English
invade
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free