Nghĩa của xâm lăng | Babel Free
[səm˧˧ laŋ˧˧]Định nghĩa
chiếm hoặc giành đồ hoặc đất của người khác.
Từ tương đương
English
invade
Ví dụ
“Người Châu Âu xâm lăng người địa phương tại Châu Mỹ và Úc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free