HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xà lỏn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
sa̤ː˨˩ lɔ̰n˧˩˧

Định nghĩa

  1. Quần soóc, quần đùi.
  2. Váy quần của người Mã Lai, người Cam pu chia, người Tahiti.

Từ tương đương

Afrikaans sarong
العربية صَارُون
Deutsch Sarong
English sarong
Esperanto sarongjupo
Español pareo sarong
Français pagne pareo sampot sarong
Bahasa Indonesia sarung
日本語 サロン
한국어 사롱
Bahasa Melayu sarung
မြန်မာ ထဘီ
Português sarongue
தமிழ் சாரம்
ไทย โสร่ง
Tiếng Việt xà rông

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xà lỏn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free