HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xà mâu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saː˨˩ məw˧˧]

Định nghĩa

Vũ khí cổ, cán dài, mũi cong hình con rắn.

Từ tương đương

English Mange
Kurdî mange

Ví dụ

“14th century, Luo Guanzhong, Romance of the Three Kingdoms, Chapter 1; 1909 Vietnamese translation by Phan Kế Bính Trương Phi đánh một ngọn xà mâu dài một trượng tám thước. For Zhang Fei, a one-zhang-eight-chi-long snake lance was forged.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xà mâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free