Meaning of xà ngang | Babel Free
/sa̤ː˨˩ ŋaːŋ˧˧/Định nghĩa
- Thanh xà bắc ngang nối hai đầu cột của ngôi nhà.
- Thanh nằm ngang của khung thành, hai đầu được nối với cột dọc.
Ví dụ
“Xà ngang trong phòng ngủ.”
“Sút bóng trúng xà ngang.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.