HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of xà ngang | Babel Free

Noun CEFR B2
/sa̤ː˨˩ ŋaːŋ˧˧/

Định nghĩa

  1. Thanh xà bắc ngang nối hai đầu cột của ngôi nhà.
  2. Thanh nằm ngang của khung thành, hai đầu được nối với cột dọc.

Ví dụ

“Xà ngang trong phòng ngủ.”
“Sút bóng trúng xà ngang.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See xà ngang used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course