HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xà phòng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saː˨˩ fawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Chất tẩy rửa, làm sạch và làm thơm cơ thể hoặc đồ vật.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trước khi ăn, chúng ta nên rửa tay bằng xà phòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xà phòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free