HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xà rông

Danh từ CEFR B2
sa̤ː˨˩ zəwŋ˧˧

Định nghĩa

Đồ mặc của một số dân tộc vùng Đông Nam Á, gồm một tấm vải có hoa văn quấn quanh người từ thắt lưng trở xuống, dùng cho cả đàn ông và phụ nữ.

Từ tương đương

Englishsarong
Españolpareosarong
Françaispagnesarong
14 more languages
Afrikaanssarong
العربيةصَارُون
DeutschSarong
Esperantosarongjupo
Bahasa Indonesiasarung
日本語サロン
한국어사롱
Bahasa Melayusarung
မြန်မာထဘီ
Portuguêssarongue
தமிழ்சாரம்
Tiếng Việtxà lỏn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xà rông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free