Nghĩa của xả súng | Babel Free
sa̰ː˧˩˧ suŋ˧˥Định nghĩa
Biến cố liên quan đến bắn nhau khi dùng súng bắn vào một nhóm người, đặc biệt các nạn nhân đều là ngẫu nhiên.
Từ tương đương
Català
tiroteig massiu
English
mass shooting
Français
fusillade
Nederlands
schietpartij
Svenska
masskjutning
Ví dụ
“Vụ xả súng kinh hoàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free