xả súng
Định nghĩa
Biến cố liên quan đến bắn nhau khi dùng súng bắn vào một nhóm người, đặc biệt các nạn nhân đều là ngẫu nhiên.
Từ tương đương
5 more languages
Ví dụ
“Vụ xả súng kinh hoàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free