Xạ Thủ
Định nghĩa
Tay súng.
Từ tương đương
26 more languages
Afrikaansskerpskutter
Danskskarpskytte
Ελληνικάγκολτζής
Gaeilgeaimsitheoir
עבריתצלף
हिन्दीनिशानची
Magyarmesterlövész
한국어사수
Latviešušāvējs
Македонскистрелец
Nederlandsscherpschutter
Svenskaskarpskytt
ไทยนักแม่นปืน
Ví dụ
“Một xạ thủ có tài bắn trăm phát trăm trúng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free