HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xã tắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saː˦ˀ˥ tak̚˧˦]

Định nghĩa

Đất nước.

Ví dụ

“Nền xã tắc là nơi báo bổ, can chi mi đào lỗ, đào hang; Chốn miếu đường là chỗ thanh tán, cớ chi ngươi cắn màn, cắn sáo.”

Our country['s grace] is what we should repay, why would you burrow within it? The ancestor temple is pure and sacred, why would you gnaw on the curtain and the bamboo screen?

“Cửu-long..., là lịch sử xây dựng xã tắc trải ngót nghìn năm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xã tắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free