HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xa pô chê

Danh từ CEFR C1
[saː˧˧ po˧˧ t͡ɕe˧˧]

Định nghĩa

sapodilla (Manilkara zapota)

Southern, Vietnam

Từ tương đương

11 more languages
हिन्दीचीकू
Bahasa Indonesiasawo
Italianosapodilla
日本語サポジラ
ភាសាខ្មែរល្មុត
Kurdîçiku
Bahasa Melayucikusawo
Русскийсаподи́лла
Tagalogchicotsiko
Tiếng Việthồng xiêm

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa pô chê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free