vòi xịt
Ví dụ
“vòi xịt vệ sinh”
bidet shower
“Ông Quảng cho hay, mỗi bộ rớ đánh cá sau khoảng một tháng được mang về vệ sinh rong rêu bằng vòi xịt.”
Mr Quảng explains how, about once a month, each set of lift nets is brought in for cleaning to remove moss and algae with a spray nozzle.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free