HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vòi xịt

Danh từ CEFR B2
[vɔj˨˩ sit̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

spray nozzle

Ví dụ

“vòi xịt vệ sinh

bidet shower

“Ông Quảng cho hay, mỗi bộ rớ đánh cá sau khoảng một tháng được mang về vệ sinh rong rêu bằng vòi xịt.”

Mr Quảng explains how, about once a month, each set of lift nets is brought in for cleaning to remove moss and algae with a spray nozzle.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vòi xịt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free