HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vòm họng

Danh từ CEFR B2
[vɔm˨˩ hawŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

upper jaw

Từ tương đương

Englishupper jaw
DeutschOberkiefer
7 more languages
Esperantosupra makzelo
हिन्दीकल्ला
한국어위턱
Svenskaöverkäke
Tiếng Việtxương hàm trên
中文上顎
繁體中文上顎

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vòm họng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free