HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ung thư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔʊwŋ͡m˧˧ tʰɨ˧˧]

Định nghĩa

U ác tính, thường có di căn, dễ gây tử vong.

Từ tương đương

Afrikaans kanker
العربية السرطان
Azərbaycanca xərçəng
Català càncer
Čeština rak rakovina rakovinný
Dansk cancer kræft
English cancer cancer
Español cáncer
Euskara minbizi
Français cancer crabe
עברית סרטן
हिन्दी कर्क
Bahasa Indonesia Kanser Karkata
日本語 かに座 巨蟹宮
한국어 거해궁 게자리
Kurdî kanser
ລາວ ມະເຮັງ
Nederlands kanker kanker kanker kreeft
Polski rak rakowy
Svenska Kräftan
Türkçe kanser yiyilce
Tiếng Việt Cự Giải
中文 癌症
ZH-TW 癌症

Ví dụ

“Ung thư phổi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ung thư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free