HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ung thư

Danh từ CEFR B2
[ʔʊwŋ͡m˧˧ tʰɨ˧˧]

Định nghĩa

U ác tính, thường có di căn, dễ gây tử vong.

Từ tương đương

Englishcancer
Españolcáncer
Françaiscancercrabe
27 more languages

Ví dụ

Ung thư phổi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ung thư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free