Nghĩa của ung thư gan | Babel Free
[ʔʊwŋ͡m˧˧ tʰɨ˧˧ ɣaːn˧˧]Từ tương đương
Deutsch
Leberkrebs
English
liver cancer
Suomi
maksasyöpä
Français
cancer du foie
日本語
肝癌
한국어
간암
Nederlands
leverkanker
Português
câncer de fígado
Русский
рак пе́чени
Svenska
levercancer
中文
肝癌
ZH-TW
肝癌
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free