HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ung thư gan

Danh từ CEFR C1
[ʔʊwŋ͡m˧˧ tʰɨ˧˧ ɣaːn˧˧]

Định nghĩa

liver cancer

Từ tương đương

DeutschLeberkrebs
10 more languages
日本語肝癌
한국어간암
Nederlandsleverkanker
Русскийрак пе́чени
中文肝癌
繁體中文肝癌

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ung thư gan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free