ung thư gan
Từ tương đương
10 more languages
Suomimaksasyöpä
日本語肝癌
한국어간암
Nederlandsleverkanker
Portuguêscâncer de fígado
Русскийрак пе́чени
Svenskalevercancer
中文肝癌
繁體中文肝癌
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free