ununenni
Định nghĩa
Từ tương đương
14 more languages
العربيةأُونُون إِينْيُوم
Catalàununenni
Češtinaununennium
DeutschUnunennium
Ελληνικάουνουνέννιο
Suomiununennium
Italianoununennio
日本語ウンウンエンニウム
한국어우누넨늄
Nederlandsununennium
Portuguêsununênio
Русскийунунэнний
Svenskaununennium
Türkçeununenniyum
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free