HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ununenni

Danh từ CEFR B2
[ʔun˧˧ ʔun˧˧ ʔɛn˧˧ ni˧˧]

Định nghĩa

ununennium

Từ tương đương

Englishununennium
Españolununenio
Françaisununennium
14 more languages
Catalàununenni
Češtinaununennium
DeutschUnunennium
Ελληνικάουνουνέννιο
Italianoununennio
한국어우누넨늄
Nederlandsununennium
Portuguêsununênio
Русскийунунэнний
Svenskaununennium
Türkçeununenniyum

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ununenni được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free