Nghĩa của ununenni | Babel Free
[ʔun˧˧ ʔun˧˧ ʔɛn˧˧ ni˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
أُونُون إِينْيُوم
Català
ununenni
Čeština
ununennium
Deutsch
Ununennium
Ελληνικά
ουνουνέννιο
English
ununennium
Español
ununenio
Suomi
ununennium
Français
ununennium
Italiano
ununennio
日本語
ウンウンエンニウム
한국어
우누넨늄
Nederlands
ununennium
Português
ununênio
Русский
унунэнний
Svenska
ununennium
Türkçe
ununenniyum
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free