HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ununenni | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔun˧˧ ʔun˧˧ ʔɛn˧˧ ni˧˧]

Định nghĩa

ununennium

Từ tương đương

Català ununenni
Čeština ununennium
Deutsch Ununennium
Ελληνικά ουνουνέννιο
English ununennium
Español ununenio
Suomi ununennium
Français ununennium
Italiano ununennio
한국어 우누넨늄
Nederlands ununennium
Português ununênio
Русский унунэнний
Svenska ununennium
Türkçe ununenniyum

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ununenni được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free