Nghĩa của tua-bin | Babel Free
twaː˧˧ ɓin˧˧Định nghĩa
Động cơ gồm một bánh xe rạch từng đường máng trong đó có nước chảy hoặc hơi phun qua để làm quay bánh xe mà sinh ra công.
Từ tương đương
Català
turbina
Čeština
turbína
Cymraeg
tyrbin
Deutsch
Turbine
Ελληνικά
στρόβιλος
English
Turbine
Esperanto
turbino
Español
turbina
Suomi
turbiini
Gaeilge
tuirbín
Galego
turbina
Magyar
turbina
Հայերեն
տուրբին
Bahasa Indonesia
turbin
日本語
タービン
ქართული
ტურბინა
Қазақша
турбина
ខ្មែរ
តួប៊ីន
한국어
터빈
Latviešu
turbīna
Македонски
турбина
Bahasa Melayu
turbin
Nederlands
turbine
Polski
turbina
Português
turbina
Русский
турбина
Shqip
turbinë
Svenska
turbin
ไทย
กังหัน
Türkçe
türbin
Українська
турбіна
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free