HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tua-bin

Danh từ CEFR C2 Specialized
twaː˧˧ ɓin˧˧

Định nghĩa

Động cơ gồm một bánh xe rạch từng đường máng trong đó có nước chảy hoặc hơi phun qua để làm quay bánh xe mà sinh ra công.

Từ tương đương

EnglishTurbine
Españolturbina
34 more languages
Catalàturbina
Češtinaturbína
Cymraegtyrbin
DeutschTurbine
Ελληνικάστρόβιλος
Esperantoturbino
Gaeilgetuirbín
Galegoturbina
Magyarturbina
Հայերենտուրբին
Bahasa Indonesiaturbin
日本語タービン
ქართულიტურბინა
Қазақ тілітурбина
ភាសាខ្មែរតួប៊ីន
한국어터빈
Latviešuturbīna
Македонскитурбина
Bahasa Melayuturbin
Nederlandsturbine
Polskiturbina
Portuguêsturbina
Русскийтурбина
Svenskaturbin
Türkçetürbin
Українськатурбіна

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tua-bin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free