Nghĩa của tuần | Babel Free
[twən˨˩]Định nghĩa
khoảng thời gian bằng bảy ngày.
Từ tương đương
Ví dụ
“nghỉ hè tám tuần”
to go on an eight-week summer holiday
“tuần rượu”
a drink (of alcohol)
“tuần hương”
the burn time of a stick of incense
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free