HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tuần | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[twən˨˩]

Định nghĩa

khoảng thời gian bằng bảy ngày.

Từ tương đương

Bosanski немоћан
Čeština neděle týden týdně
Deutsch Äste Woche
English instance Occurrence week week
Español semana
Français huit jours semaine week
Hrvatski немоћан
日本語
ქართული კვირა
한국어 주일
Nederlands week week week
Polski co tydzień
Português semana
Српски немоћан
Тоҷикӣ ҳафта
Türkçe hafta
Tiếng Việt
中文 星期
ZH-TW 星期

Ví dụ

“nghỉ hè tám tuần”

to go on an eight-week summer holiday

“tuần rượu”

a drink (of alcohol)

“tuần hương”

the burn time of a stick of incense

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free