HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tuần

Danh từ CEFR A1 Common
[twən˨˩]

Định nghĩa

khoảng thời gian bằng bảy ngày.

Từ tương đương

19 more languages
DeutschÄsteWoche
日本語
ქართულიკვირა
한국어주일
Nederlandsweek
Portuguêssemana
Српскинемоћан
Тоҷикӣҳафта
Türkçehafta
Tiếng Việt
中文星期
繁體中文星期

Ví dụ

“nghỉ hè tám tuần”

to go on an eight-week summer holiday

“tuần rượu”

a drink (of alcohol)

“tuần hương”

the burn time of a stick of incense

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free