HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 旬 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

week

Từ tương đương

Bosanski немоћан
Čeština neděle týden týdně
Deutsch Äste Woche
English week week
Español semana
Français huit jours semaine week
Hrvatski немоћан
日本語
한국어 주일
Nederlands week
Polski co tydzień
Português semana
Српски немоћан
Türkçe hafta
Tiếng Việt tuần
中文 星期
ZH-TW 星期

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free