HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of hạn
  2. drought; dryness
  3. a period of bad luck

Từ tương đương

27 more languages
العربيةجفاف
Bosanskisinsuhoća
Češtinasuchost
Esperantosekeco
עבריתיבשת
Hrvatskisinsuhoća
Italianosecchezza
日本語
한국어건조
Kurdîşîn
Latinasiccitas
Latviešusausums
Portuguêsaridez
Русскийсухость
Српскиsinsuhoća
Svenskasintorrhet
Türkçekuruluk
ئۇيغۇرچەقۇرۇقلۇق

Ví dụ

“解旱 (giải hạn)”

to neutralize unlucky supernatural forces that's haunting you

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free