HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 旱 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of hạn
  2. drought; dryness
  3. a period of bad luck

Từ tương đương

العربية جفاف
Bosanski sin suhoća
Català eixutesa eixutor secor sequedat
Čeština suchost
Deutsch Trockenheit
English drought Dryness
Esperanto sekeco
Français Sécheresse siccité
עברית יבשת
Hrvatski sin suhoća
Italiano secchezza
日本語
한국어 건조
Kurdî şîn şîn
Latina siccitas
Latviešu sausums
Nederlands droogheid droogte
Português aridez
Русский сухость
Српски sin suhoća
Svenska sin torrhet
Türkçe kuruluk
ئۇيغۇرچە قۇرۇقلۇق

Ví dụ

“解旱 (giải hạn)”

to neutralize unlucky supernatural forces that's haunting you

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free