Nghĩa của tuần duyên | Babel Free
[twən˨˩ zwiən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
خفر السواحل
Deutsch
Küstenwache
English
coast guard
Français
garde-côte
Gàidhlig
maor-cladaich
Italiano
guardia costiera
日本語
沿岸警備隊
Nederlands
kustwacht
Polski
straż przybrzeżna
Português
guarda costeira
Русский
берегова́я охра́на
Svenska
kustbevakning
Українська
морська́ охоро́на
Tiếng Việt
cảnh sát biển
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free