HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tuần hoàn

Tính từ CEFR B2
[twən˨˩ hwaːn˨˩]

Định nghĩa

Có tính chất lặp lại một cách đều đặn.

Từ tương đương

Englishperiodic
Españolperiódico
Françaispériodique
25 more languages

Ví dụ

“vòng tuần hoàn”

a cycle

“bảng tuần hoàn”

the periodic table

“hệ tuần hoàn”

the circulatory system

“số thập phân vô hạn tuần hoàn”

an infinite decimal number with a repeating decimal

“Ngày đêm là một hiện tượng tuần hoàn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuần hoàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free