tuần hoàn
Định nghĩa
Có tính chất lặp lại một cách đều đặn.
Từ tương đương
25 more languages
العربيةدوري
Catalàperiòdic
Češtinaperiodický
Danskperiodisk
Gaeilgetréimhsiúil
עבריתמחזורי
हिन्दीआवर्त
한국어정례
Bahasa Melayuberkala
Nederlandsperiodiek
Portuguêsperiódico
Русскийпериодический
Українськаперіодичний
Ví dụ
“vòng tuần hoàn”
a cycle
“bảng tuần hoàn”
the periodic table
“hệ tuần hoàn”
the circulatory system
“số thập phân vô hạn tuần hoàn”
an infinite decimal number with a repeating decimal
“Ngày đêm là một hiện tượng tuần hoàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free