HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tuần báo

Danh từ CEFR B2
[twən˨˩ ʔɓaːw˧˦]

Định nghĩa

Báo hàng tuần.

Từ tương đương

Englishweekly

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuần báo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free