HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Trung Sơn

Danh từ CEFR B2
ʨuŋ˧˧ səːn˧˧

Định nghĩa

  1. Một phường thuộc Tên gọi các phường thuộc tx. Tam Điệp (Ninh Bình), tx. Sầm Sơn (Thanh Hoá), Việt Nam.
  2. Một xã thuộc Tên gọi các xã thuộc h. Việt Yên (Bắc Giang), h. Lương Sơn (Hoà Bình), h. Đô Lương (Nghệ An), h. Yên Lập (Phú Thọ), tỉnh Gio Linh (Quảng Trị), h. Quan Hoá (Thanh Hoá), h. Yên Sơn (Tuyên Quang), Việt Nam.

Từ tương đương

EnglishZhongshan
中文中山
РусскийЧжунша́нь
4 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Trung Sơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free