Nghĩa của trung tá | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ taː˧˦]Định nghĩa
Bậc quân hàm trên thiếu tá dưới đại tá (hoặc thượng tá, trong tổ chức quân đội một số nước).
Từ tương đương
العربية
مقدم
Bosanski
potpukovnik
Deutsch
Oberstleutnant
Español
teniente coronel
Eesti
kolonelleitnant
Suomi
everstiluutnantti
עברית
סגן־אלוף
Hrvatski
potpukovnik
Magyar
alezredes
Kurdî
yarbay
Lietuvių
pãpulkininkis
Македонски
потполковник
Bahasa Melayu
leftenan kolonel
Português
tenente-coronel
Română
locotenent-colonel
Русский
подполковник
Српски
potpukovnik
Svenska
överstelöjtnant
Kiswahili
luteni kanali
Tagalog
tenyente koronel
Türkçe
yarbay
中文
中校
ZH-TW
中校
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free