Nghĩa của trồi lên | Babel Free
ʨo̤j˨˩ len˧˧Định nghĩa
Xuất hiện từ ở dưới lên trên.
Từ tương đương
Ví dụ
“Con cá bất ngờ trồi lên khỏi mặt nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free