trôi nổi
Định nghĩa
Từ tương đương
Deutschumschweben
Ví dụ
“bèo trôi nổi trên mặt nước”
“cỏ rác trôi nổi trên sông”
“sống trôi nổi nay đây mai đó”
“hàng giả trôi nổi trên thị trường”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free