Nghĩa của nói lên | Babel Free
nɔj˧˥ len˧˧Định nghĩa
- Xuất hiện, nhất là từ ở dưới lên trên.
- Biểu lộ rõ rệt.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nói lên ý chí hòa bình.”
“Con cá bất ngờ nổi lên khỏi mặt nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free