HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tra | Babel Free

Verb CEFR A1 Common
/[t͡ɕaː˧˧]/

Định nghĩa

  1. Cho từng hạt giống vào chỗ đất đã cuốc xới để cho mọc mầm, lên cây.
  2. Đưa lại cho người khác cái đã vay, mượn của người ấy.
  3. Rửa đồ bằng vàng cho đỏ và bóng hơn.
  4. Cho một chất nào đó vào trong một vật để tạo ra tác dụng mong muốn.
  5. Đưa cho người khác tiền để lấy một vật mua hoặc đổi lấy cái ngang giá.
  6. Cho một vật nào đó vào cái được làm ra rất khớp để giữ chặt, ôm chặt lấy nó.
  7. Đáp lại tương xứng với điều người khác đã làm đối với mình.
  8. Lắp, đính một bộ phận phụ nhưng quan trọng nào đó để một vật trở thành hoàn chỉnh.
  9. Trả giá, nói tắt.
  10. Truy hỏi gắt gao hoặc dọa dẫm, đánh đập nhằm buộc phải khai ra sự thật.
  11. Tìm một số liệu, một điều cần biết nào đó trong sách chuyên dùng hoặc trong tài liệu được ghi chép, sắp xếp có hệ thống.

Ví dụ

“tra kiếm vào vỏ”

to sheathe one's sword

“Trả nợ.”
“Trả sách cho thư viện.”
“Trả tiền mua hàng.”
“Trả tiền nhà.”
“Trả lương.”
“Trả ơn.”
“Trả lễ.”
“Trả thù.”
“Thách cả trả nửa.”
“Trá đôi hoa tai.”
“Tra ngô.”
“Tra hạt vừng.”
“Tra muối vào canh.”
“Tra thuốc đau mắt.”
“Tra dầu mỡ cho máy.”
“Tra gạo vào nồi thổi cơm.”
“Tra gươm vào vỏ.”
“Tra mộng tủ.”
“Tra cán dao.”
“Tra chân vào cùm.”
“Tra kíp nổ.”
“Áo chưa tra cổ.”
“Phải tra cho ra.”
“Tra bắt phải khai.”
“Tra nghĩa từ trong từ điển.”
“Tra thư mục.”
“Tra sổ.”
“Bảng tra theo vần.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tra used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course