HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiều quang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiəw˨˩ kwaːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
  2. Từ dùng trong văn học cũ chỉ ngày mùa xuân.

Từ tương đương

Български пролет
Bosanski весна
Ελληνικά άνοιξη
English springtime
Español primavera
Hrvatski весна
Italiano primavera
日本語 春節
한국어 봄철
Македонски пролет
Português primavera
Српски весна
Türkçe bahar ilkbahar yaz
Tiếng Việt xuân tiết

Ví dụ

“Thiều quang chín chục đã ngoài sáu mươi (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiều quang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free