HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiếu sót | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiəw˧˦ sɔt̚˧˦]

Định nghĩa

Điều còn thiếu, còn sai sót.

Từ tương đương

Ví dụ

“Những thiếu sót trong bản báo cáo.”
“Thấy được thiếu sót của bản thân.”
“Bổ khuyết kịp thời những thiếu sót.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiếu sót được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free