Nghĩa của thiếu sót | Babel Free
[tʰiəw˧˦ sɔt̚˧˦]Định nghĩa
Điều còn thiếu, còn sai sót.
Từ tương đương
Ví dụ
“Những thiếu sót trong bản báo cáo.”
“Thấy được thiếu sót của bản thân.”
“Bổ khuyết kịp thời những thiếu sót.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free