Nghĩa của thiếu tá | Babel Free
[tʰiəw˧˦ taː˧˦]Từ tương đương
Afrikaans
luitenant kommandeur
Bosanski
major
Ελληνικά
πλωτάρχης
Español
teniente comandante
Suomi
komentajakapteeni
Français
capitaine de corvette
Hrvatski
major
한국어
소좌
မြန်မာ
ဗိုလ်မှူး
Српски
major
Ví dụ
“Được phong thiếu tá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free