thiếu tá
Từ tương đương
11 more languages
Afrikaansluitenant kommandeur
Bosanskimajor
Ελληνικάπλωτάρχης
Suomikomentajakapteeni
Hrvatskimajor
한국어소좌
မြန်မာဗိုလ်မှူး
Српскиmajor
Ví dụ
“Được phong thiếu tá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free