HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thiêu thân | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰiəw˧˧ tʰən˧˧]/

Định nghĩa

  1. Tên gọi chung các loại bọ cánh nửa và bọ nhỏ có cánh, ban đêm thường bay vào đèn.
  2. Tên gọi thông thường của phù du.

Từ tương đương

English Mayfly

Ví dụ

“Lao vào chỗ chết như con thiêu thân.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thiêu thân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course