Meaning of thiêu thân | Babel Free
/[tʰiəw˧˧ tʰən˧˧]/Định nghĩa
- Tên gọi chung các loại bọ cánh nửa và bọ nhỏ có cánh, ban đêm thường bay vào đèn.
- Tên gọi thông thường của phù du.
Từ tương đương
English
Mayfly
Ví dụ
“Lao vào chỗ chết như con thiêu thân.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.