Nghĩa của thiêu thân | Babel Free
[tʰiəw˧˧ tʰən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
еднодневка
Català
efímera
Ελληνικά
εφημερόπτερο
Esperanto
efemero
Français
éphémère
עברית
בריום
Magyar
tiszavirág
Polski
jętka
Русский
подёнка
Svenska
dagslända
ไทย
แมลงชีปะขาว
Tiếng Việt
phù du
中文
蜉蝣
ZH-TW
蜉蝣
Ví dụ
“Lao vào chỗ chết như con thiêu thân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free