HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thiêu thân

Danh từ CEFR B2
[tʰiəw˧˧ tʰən˧˧]

Định nghĩa

  1. Tên gọi chung các loại bọ cánh nửa và bọ nhỏ có cánh, ban đêm thường bay vào đèn.
  2. Tên gọi thông thường của phù du.

Từ tương đương

EnglishMayflyMoth
Françaiséphémère
22 more languages

Ví dụ

Lao vào chỗ chết như con thiêu thân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiêu thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free