HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiêu thân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiəw˧˧ tʰən˧˧]

Định nghĩa

  1. Tên gọi chung các loại bọ cánh nửa và bọ nhỏ có cánh, ban đêm thường bay vào đèn.
  2. Tên gọi thông thường của phù du.

Từ tương đương

Български еднодневка
Català efímera
Čeština jepice jepičí
Ελληνικά εφημερόπτερο
English Mayfly Moth
Esperanto efemero
Español cachipolla efímera
Français éphémère
עברית בריום
Magyar tiszavirág
Italiano efemera effimera
日本語 蜉蝣
Nederlands eendagsvlieg haft
Polski jętka
Português efémera efemérida
Русский подёнка
Svenska dagslända
Tiếng Việt phù du
中文 蜉蝣
ZH-TW 蜉蝣

Ví dụ

“Lao vào chỗ chết như con thiêu thân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiêu thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free