thiếu phụ
Ví dụ
“Cô ấy đã trở thành một thiếu phụ xinh đẹp.”
She has blossomed into a lovely young woman.
“Người thiếu phụ sững sờ khi thấy chồng về sau chiến tranh.”
The young woman was stunned to see her husband returning from the war.
“Một thiếu phụ tốt bụng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free