HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thiếu phụ

Danh từ CEFR B2
[tʰiəw˧˦ fu˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
  2. Người phụ nữ trẻ đã có chồng.

Ví dụ

“Cô ấy đã trở thành một thiếu phụ xinh đẹp.”

She has blossomed into a lovely young woman.

“Người thiếu phụ sững sờ khi thấy chồng về sau chiến tranh.”

The young woman was stunned to see her husband returning from the war.

“Một thiếu phụ tốt bụng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiếu phụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free