thiết thực
Định nghĩa
- Sát hợp với yêu cầu, với những vấn đề của thực tế trước mắt.
- Có óc thực tế, thường có những hành động thiết thực.
Từ tương đương
Ví dụ
“Việc làm thiết thực.”
“Thiết thực giúp đỡ.”
“Những quyền lợi thiết thực.”
“Con người thiết thực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free