Nghĩa của thiếu | Babel Free
[tʰiəw˧˦]Định nghĩa
Đốt cháy.
Từ tương đương
Ví dụ
“thiêu rụi”
to burn to the ground
“Ngọn lửa thiêu rụi cả toà nhà.”
The fire burnt the whole building to the ground.
“tự thiêu”
to self-immolate
“thiêu thân”
a mayfly
“Ra vườn cần thận kẻo bị muỗi thiêu.”
There will be a lot of mosquitoes in the garden so be careful.
“Thiêu thi hài sư cụ.”
“Lửa thiêu mất cả xóm.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free