HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiếu | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[tʰiəw˧˦]

Định nghĩa

Đốt cháy.

Từ tương đương

العربية افتقر عدم نقص
Čeština postrádat
English lack
Suomi puuttua
Français lack
日本語 事欠く 欠く 欠ける 欠乏
한국어 모자라다
Kurdî laçk
Polski brakować
Српски faliti manjkati мањкати фалити
Svenska ont
Türkçe eksiklenmek
Українська хибити
Tiếng Việt thiếu thốn

Ví dụ

“thiêu rụi”

to burn to the ground

“Ngọn lửa thiêu rụi cả toà nhà.”

The fire burnt the whole building to the ground.

“tự thiêu”

to self-immolate

“thiêu thân”

a mayfly

“Ra vườn cần thận kẻo bị muỗi thiêu.”

There will be a lot of mosquitoes in the garden so be careful.

“Thiêu thi hài sư cụ.”
“Lửa thiêu mất cả xóm.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free