HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiêu kết | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰiəw˧˧ ket˧˥

Định nghĩa

Quá trình nén các hạt bột vật liệu để tạo thành một khối rắn bằng nhiệt độ hoặc áp suất mà không nung chảy đến điểm hóa lỏng, với cơ tính giống với kim loại đặc nấu chảy.

Từ tương đương

Bosanski aglomerat šinter
English Sinter
Français fritter sinter
Hrvatski aglomerat šinter
日本語 焼結
Português sinterizar
Русский спека́ть
Српски aglomerat šinter
Svenska sintra
Українська спіка́ти

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiêu kết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free