thiểu năng
Từ tương đương
13 more languages
Ví dụ
“Thằng này thiểu năng thật đấy!”
This guy is so retarded!
“Đồ thiểu năng! Bài dễ thế không làm được à, hả?”
Goddamn what a retarded. These assignments are piss easy yet you still can't do them for yourself, huh?
“Trẻ bị thiểu năng trí tuệ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free