HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thiểu năng

Tính từ CEFR B2
[tʰiəw˧˩ naŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Trí tuệ bị mất năng lực, thần kinh chậm phát triển.
  2. Chậm phát triển, ngu, đần (nói tục).

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“Thằng này thiểu năng thật đấy!”

This guy is so retarded!

“Đồ thiểu năng! Bài dễ thế không làm được à, hả?”

Goddamn what a retarded. These assignments are piss easy yet you still can't do them for yourself, huh?

“Trẻ bị thiểu năng trí tuệ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiểu năng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free