HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hôn mê | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية غيبوبة
Azərbaycanca koma
Български глава кома
Bosanski da da koma глава кома
Català cabellera coma
Čeština bezvědomí kóma
Cymraeg coma
Dansk koma
Deutsch Koma
Ελληνικά κόμη κώμα ούρα χαίτη
English Coma
Español coma
فارسی کما
Suomi huntu koma kooma tajuttomuus
Français chevelure coma
Galego coma
Hrvatski da da koma глава кома
Magyar koma
Bahasa Indonesia koma
Íslenska dauðadá svefndá
Italiano coma
日本語 ごま 昏睡
ქართული კომა
Қазақша кома
한국어 혼수
Kurdî da da da koma
Latina coma
Македонски кома
Nederlands coma
Polski koma śpiączka
Português coma
Русский кома
Slovenčina kóma
Српски da da da koma глава кома
Svenska koma
ไทย โคม่า
Türkçe koma
Українська кома

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hôn mê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free