HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hôn mê

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishComa
Españolcoma
Françaischevelurecoma
36 more languages
العربيةغيبوبة
Azərbaycan dilikoma
Българскиглавакома
Bosanskidakomaглавакома
Cymraegcoma
Danskkoma
DeutschKoma
Ελληνικάκόμηκώμαούραχαίτη
فارسیکما
Galegocoma
Hrvatskidakomaглавакома
Magyarkoma
Bahasa Indonesiakoma
Italianocoma
日本語ごま昏睡
ქართულიკომა
Қазақ тілікома
한국어혼수
Kurdîdakoma
Latinacoma
Македонскикома
Nederlandscoma
Portuguêscoma
Русскийкома
Slovenčinakóma
Српскиdakomaглавакома
Svenskakoma
Türkçekoma
Українськакома

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hôn mê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free