HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hôn nhân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hon˧˧ ɲən˧˧]

Định nghĩa

Việc trai gái kết vợ chồng với nhau.

Từ tương đương

English marriage

Ví dụ

“tiến tới hôn nhân”

to enter into marriage (after a period of dating)

“Hôn nhân là nấm mồ của tình yêu.”

Marriage is the tomb of love. (saying)

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hôn nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free