HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hồn phách

Danh từ CEFR B2
[hon˨˩ fajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Phần linh hồn của con người đối với thể xác.

Từ tương đương

Englishsoul
1 more languages
Kurdîşoul

Ví dụ

“Và khi ấy thì ta còn hồn phách nữa đâu để cảm nhận và giữ gìn những giá trị hạnh phúc.”

By then, we will no longer have a soul to feel and preserve the values of happiness.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hồn phách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free